menu_book
見出し語検索結果 "thực vật miền nhiệt đới" (1件)
日本語
名熱帯植物
Chuối là thực vật miền nhiệt đới.
バナナは熱帯植物だ。
swap_horiz
類語検索結果 "thực vật miền nhiệt đới" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "thực vật miền nhiệt đới" (1件)
Chuối là thực vật miền nhiệt đới.
バナナは熱帯植物だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)